gulf states

gulf states

A map shows the Gulf States along the Persian Gulf.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Các quốc gia Vùng Vịnh: "gulf states" chỉ các quốc gia nằm ven Vịnh Ba TưTây Nam Á. Các quốc gia này thường bao gồmRậpÚt, Iran, Iraq, Kuwait, Bahrain, Qatar, Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất (UAE) Oman.
    • Các tiểu bang Vùng Vịnh: "gulf states" cũng dùng để chỉ các tiểu bang của Hoa Kỳ giáp với Vịnh Mexico, bao gồm Alabama, Florida, Louisiana, Mississippi Texas. Nghĩa này ít phổ biến hơn thường được xác định trong ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (các quốc gia Vùng Vịnh):

    • The Gulf States are major exporters of oil. (Các quốc gia Vùng Vịnh những nhà xuất khẩu dầu mỏ lớn.)
    • Many workers from South Asia migrate to the Gulf States for employment. (Nhiều lao động từ Nam Á di cư đến các quốc gia Vùng Vịnh để tìm việc làm.)
  • Nghĩa 2 (các tiểu bang Vùng Vịnh của Mỹ):

    • Hurricanes often hit the Gulf States during the summer. (Bão thường đổ bộ vào các tiểu bang Vùng Vịnh vào mùa .)
    • The Gulf States have a strong fishing industry. (Các tiểu bang Vùng Vịnh ngành đánh bắt phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gulf States" (viết hoa): thường nhấn mạnh đến các quốc gia Vùng Vịnh Ba Tư, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc địa chính trị.

    • The Gulf States cooperate through the Gulf Cooperation Council (GCC). (Các quốc gia Vùng Vịnh hợp tác thông qua Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh - GCC.)
  • "the Persian Gulf states": cụm từ chi tiết hơn để tránh nhầm lẫn với các tiểu bang Vùng Vịnh của Mỹ.

    • The Persian Gulf states are known for their vast oil reserves. (Các quốc gia Vùng Vịnh Ba Tư nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulf state (danh từ số ít): một quốc gia Vùng Vịnh duy nhất.

    • Kuwait is a small but wealthy gulf state. (Kuwait một quốc gia Vùng Vịnh nhỏ nhưng giàu có.)
  • Gulf region (danh từ): khu vực Vùng Vịnh.

    • The gulf region has a hot and arid climate. (Khu vực Vùng Vịnh khí hậu nóng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Persian Gulf countries: các quốc gia Vịnh Ba Tư (dùng để phân biệt hơn).
  • GCC states: các quốc gia thành viên của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (gồmRậpÚt, UAE, Qatar, Kuwait, Oman, Bahrain).
Các cụm từ liên quan
  • Gulf Cooperation Council (GCC): Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh.

    • The GCC was established in 1981 to promote economic and political cooperation. (GCC được thành lập vào năm 1981 để thúc đẩy hợp tác kinh tế chính trị.)
  • Gulf War: Chiến tranh Vùng Vịnh (1990-1991).

    • The Gulf War had a major impact on the region's stability. (Chiến tranh Vùng Vịnh đã tác động lớn đến sự ổn định của khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "gulf states" một thuật ngữ địa -chính trị, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.